
Nhấp vào hình thu nhỏ để chuyển đổi chế độ xem
Hệ thống chốt xoay/Chốt xoay
3000 Khóa xoay điều khiển thẳng đứng
Khóa xoay với cơ chế mở bằng cách kéo thẳng đứng, được thiết kế để hoạt động trong môi trường kín, chống bụi và chống rung. Sản phẩm chủ yếu được ứng dụng trong các phương tiện đặc biệt và thiết bị rung.
- 撞针最大尺寸: 12mm
- 极限载荷: 8000N
- 合规标准: REACH No.1907/2006
- 使用场景:工程车辆检修门,越野车 / 特种车辆舱门,房车 / 拖车储物舱门,皮卡 / 货车工具箱,巴士 / 客车行李舱门,农机 / 工程机械罩盖,发电机组 / 户外设备箱。
Tải brochure
PDF

Chi tiết
Giới thiệu chi tiết
Thông số chi tiết
| Hình ảnh | Mẫu | Cấp & Hướng | Phương pháp cố định | Phương thức điều khiển | kiểu dáng | Chất liệu | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3003-11-11 | Một cấp (tùy chọn hai cấp), trái | Lỗ xuyên tâm Ф8.3 (tùy chọn ren M8x1.25, ren 5/16 -18) | tác động bằng tay | tiêu chuẩn | Thép mạ kẽm (tùy chọn Thép không gỉ) | ||
| 3003-11-12 | Một cấp (tùy chọn hai cấp), trái | Lỗ xuyên tâm Ф8.3 (tùy chọn ren M8x1.25, ren 5/16 -18) | tác động bằng tay | có giảm chấn | Thép mạ kẽm (tùy chọn Thép không gỉ) | ||
| 3003-21-11 | Đơn cực (tùy chọn đôi cực), phải | Lỗ xuyên tâm Ф8.3 (tùy chọn ren M8x1.25, ren 5/16 -18) | tác động bằng tay | tiêu chuẩn | Thép mạ kẽm (tùy chọn Thép không gỉ) | ||
| 3003-21-12 | Đơn cực (tùy chọn đôi cực), phải | Lỗ xuyên tâm Ф8.3 (tùy chọn ren M8x1.25, ren 5/16 -18) | tác động bằng tay | có giảm chấn | Thép mạ kẽm (tùy chọn Thép không gỉ) | ||
| 3003-11-21 | Một cấp (tùy chọn hai cấp), trái | Lỗ xuyên tâm Ф8.3 (tùy chọn ren M8x1.25, ren 5/16 -18) | tác động bằng tay | tiêu chuẩn | Thép mạ kẽm (tùy chọn Thép không gỉ) | ||
| 3003-11-22 | Một cấp (tùy chọn hai cấp), trái | Lỗ xuyên tâm Ф8.3 (tùy chọn ren M8x1.25, ren 5/16 -18) | tác động bằng tay | có giảm chấn | Thép mạ kẽm (tùy chọn Thép không gỉ) | ||
| 3003-21-21 | Đơn cực (tùy chọn đôi cực), phải | Lỗ xuyên tâm Ф8.3 (tùy chọn ren M8x1.25, ren 5/16 -18) | điều khiển từ dưới | tiêu chuẩn | Thép mạ kẽm (tùy chọn Thép không gỉ) | ||
| 3003-21-22 | Đơn cực (tùy chọn đôi cực), phải | Lỗ xuyên tâm Ф8.3 (tùy chọn ren M8x1.25, ren 5/16 -18) | điều khiển từ dưới | có giảm chấn | Thép mạ kẽm (tùy chọn Thép không gỉ) |
Tài liệu tuân thủ
ROSHROSH
FAQ
Stainless vs zinc-plated, how to choose?
Use stainless 304/316L for outdoor / wet / corrosive sites; zinc-plated suffices indoors.
你能寄样品吗?
是的,可以为客户提供几件免费样品,但希望快递费能由您方承担。
你能做定制产品吗?
是的,可以提供定制产品。我们每年都会开发新产品。
交货时间是多长?
15至30天,具体取决于详细数量和特殊包装要求。
最小起订量是多少?
一般来说,最小起订量是 200 PCS。但如果我们的库存足够,那么就没有最小起订量要求。
我如何阅读你们的目录?
您可以给我们发送电子邮件或联系我们的客户服务。或者从我们公司网站下载:https://.forndlock.com
如何在线询价?
每个产品的底部都有一个在线查询的链接。 请填写信息,我们将 邮寄给您价格
我如何下订单?
您可以通过电子邮件、传真或致电我们下订单。请提供以下信息:公司名称、公司地址、您的电话号码、传真号码、电子邮件地址,以及型号、数量、表面处理要求和其他您需要的任何要求。
付款条件是什么?
T/T、西联汇款、信用证。






